tín dụng

Học thuật
Thân thiện
tín dụng

Ngân hàng cung cấp tín dụng cho một doanh nghiệp nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hệ thống hoặc hoạt động cho vay mượn tiền dựa trên sự tin tưởng: Chỉ việc một tổ chức (như ngân hàng, công ty tài chính) cung cấp một số tiền hoặc tài sản cho một cá nhân, tổ chức khác sử dụng trong một thời hạn nhất định với cam kết sẽ hoàn trả cả gốc lẫn lãi.
    • Khoản tiền được cho vay: Bản thân số tiền hoặc hạn mức được cấp theo hình thức vay mượn này.
    • Sự tín nhiệm trong quan hệ tài chính: Uy tín khả năng thanh toán của một cá nhân/tổ chức, cơ sở để được vay tiền.
  2. Động từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):

    • Tin dùng, tin tưởng giao phó công việc: Hành động tin tưởng trao quyền, trọng trách cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ngân hàng đang siết chặt chính sách tín dụng để kiểm soát lạm phát. (Chỉ hệ thống/hoạt động cho vay)
    • Anh ấy vừa được ngân hàng chấp thuận một khoản tín dụng để mua ô tô. (Chỉ khoản tiền được vay)
    • Lịch sử thanh toán tốt sẽ giúp bạn tín dụng tốt trong mắt các tổ chức tài chính. (Chỉ uy tín, sự tín nhiệm)
  • Động từ (cổ, trang trọng):

    • Nhà vua rất tín dụng vị quan thanh liêm ấy. (Nhà vua rất tin tưởng trọng dụng vị quan thanh liêm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tín dụng đen": Chỉ hoạt động cho vay nặng lãi, không chính thức thường đi kèm với các thủ tục phi pháp hoặc đe dọa.
    • Nạn nhân của tín dụng đen thường bị siết nợ với lãi suất cắt cổ.
  • "Hạn mức tín dụng": Số tiền tối đa ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho phép một khách hàng vay hoặc chi tiêu qua thẻ.
    • Hạn mức tín dụng thẻ của tôi 100 triệu đồng.
Biến thể từ liên quan
  • Tín dụng viên (danh từ): Nhân viên của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, phụ trách thẩm định quản lý các khoản vay.
  • Tín nhiệm (danh từ): Sự tin cậy, có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính.
  • Tín phiếu (danh từ): Một loại chứng khoán nợ ngắn hạn do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương phát hành.
  • Tín chấp (danh từ/động từ): Hình thức vay vốn dựa trên uy tín cá nhân hoặc tổ chức, không cần tài sản thế chấp.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Cho vay (động từ/cụm danh từ): Hành động cung cấp tiền để người khác sử dụng tạm thời. (Chỉ một khía cạnh của "tín dụng").
  • Khoản vay (danh từ): Số tiền cụ thể được vay. (Đồng nghĩa với nghĩa "khoản tiền được cho vay" của "tín dụng").
  • Uy tín tài chính (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác cho nghĩa "sự tín nhiệm" của "tín dụng".
Các cụm từ chuyên ngành thường gặp
  • Tổ chức tín dụng: Chỉ các thực thể kinh doanh tiền tệ như ngân hàng, công ty tài chính, quỹ tín dụng.
  • Lịch sử tín dụng: Bản ghi chi tiết về quá khứ vay trả nợ của một cá nhân/tổ chức.
  • Rủi ro tín dụng: Khả năng người vay không thể trả nợ đúng hạn cho người cho vay.
  • Thẻ tín dụng: Thẻ ngân hàng cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, trả tiền sau trong một hạn mức nhất định.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • Vay tín dụng: Cụm từ thông dụng để chỉ hành động vay tiền từ các tổ chức tín dụng chính thức.
    • Nhiều người trẻ vay tín dụng để khởi nghiệp.
tín dụng

Ngân hàng cung cấp tín dụng cho một doanh nghiệp nhỏ.

  1. I. đgt. Tin dùng: Người cận vệ được tín dụng. II. dt. Việc cho vay mượn tiềnngân hàng: quỹ tín dụng công tác tín dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "tín dụng"